4 kiểu gắn bó: Vì sao càng thương, đôi khi càng khó gần?

Chín giờ tối. Bạn mở điện thoại lần thứ mười bảy.

Tin nhắn “Anh ăn cơm chưa?” vẫn chưa được trả lời. Một câu hỏi rất bình thường, nhưng sau hai tiếng chờ đợi, trong đầu bạn đã xuất hiện một bộ phim dài tập: anh ấy bận, anh ấy giận, anh ấy chán, hay anh ấy đang ăn cơm với một người không cần hỏi anh ấy ăn cơm chưa?

Trong lúc đó, ở đầu bên kia, có thể anh ấy đang rửa bát.

Cũng có thể anh ấy đang né một cuộc trò chuyện. Chúng ta chưa biết. Nhưng chính khoảng “chưa biết” ấy đôi khi làm lòng người rối tung.

Có người sẽ đặt điện thoại xuống, làm việc khác. Có người nhắn thêm. Có người muốn gọi nhưng lại tự ái: “Thôi, mình cũng chẳng cần.” Có người vừa mong được quan tâm, vừa thấy sợ khi nhận ra mình đang cần người ta nhiều đến vậy.

Những khác biệt ấy là một lối vào để hiểu về kiểu gắn bó — attachment style: cách chúng ta tìm kiếm sự gần gũi, đặt niềm tin và phản ứng khi một mối quan hệ khiến mình bất an.

Tất nhiên, một tối chờ tin nhắn không đủ để xếp ai vào một kiểu nào. Điện thoại hết pin vẫn là điện thoại hết pin. Đừng bắt nó gánh luôn lịch sử tâm lý của chủ nhân.

Khi thương một người, mình có thấy an tâm không?

Bạn có thể thử nghĩ về một ngày mình thật sự mệt. Công việc không thuận, về nhà lại gặp chuyện buồn. Khi ấy, bạn có dám nói với người mình thương: “Hôm nay em không ổn, anh nghe em một chút được không?”

Hay bạn sẽ nghĩ: “Nói ra cũng chẳng ích gì”? Hoặc: “Mình than nhiều quá, người ta có chán không?”

Lý thuyết gắn bó quan tâm đến những câu hỏi như thế: khi cần, ta có tin người quan trọng với mình sẽ ở đó? Ta có thoải mái tìm đến họ? Ta làm gì khi cảm thấy họ xa mình?

John Bowlby phát triển lý thuyết này từ quan hệ giữa trẻ em và người chăm sóc. Mary Ainsworth góp phần nghiên cứu những khác biệt trong gắn bó ở trẻ. Đến năm 1987, Hazan và Shaver đưa góc nhìn gắn bó vào nghiên cứu tình yêu ở người trưởng thành. Tổng quan của R. Chris Fraley, Đại học Illinois

Sau đó, Bartholomew và Horowitz (1991) đề xuất mô hình bốn kiểu gắn bó ở người trưởng thành, dựa trên cách một người nhìn nhận bản thân và người khác. Công trình sử dụng phỏng vấn cùng đánh giá từ bản thân và bạn bè để xem xét mô hình. Nghiên cứu gốc

Tuy nhiên, con người không nằm gọn trong bốn ngăn tủ. Nghiên cứu hiện đại thường đo gắn bó theo mức độ trên hai chiều: lo âu về việc bị bỏ rơiné tránh sự gần gũi, phụ thuộc lẫn nhau. Bốn kiểu là cách gọi dễ nhớ cho những tổ hợp ấy. Fraley — nghiên cứu về đo lường gắn bó

Vì vậy, khi đọc tiếp, bạn không cần vội tìm một nhãn để dán lên trán mình. Cứ xem điều gì quen thuộc, điều gì không, và phản ứng nào thường lặp lại trong những lúc bạn thấy bất an.

1. Gắn bó an toàn: “Có chuyện thì mình cùng nói”

Gắn bó an toàn thường được mô tả bằng mức lo âu và né tránh tương đối thấp: có thể gần gũi, tìm sự hỗ trợ, đồng thời tôn trọng khoảng riêng của nhau. Tổng quan của Fraley

Hãy hình dung Mai và Nam hẹn ăn tối, nhưng sát giờ Nam báo phải làm thêm.

Mai buồn. Cô đã tắm gội, chọn đồ, thậm chí nhịn ăn chiều để dành bụng. Nói không buồn thì hơi có lỗi với cái bụng.

Nhưng Mai có thể nói:

“Em hụt hẫng vì mong buổi tối nay. Lần sau nếu biết phải làm thêm, anh báo em sớm nhé. Mình hẹn lại vào thứ Bảy được không?”

Mai không cần giả vờ rằng mình chẳng sao. Cô cũng chưa lập tức xem một buổi hẹn bị hủy là bằng chứng mình hết được yêu.

Ở tình huống này, sự an toàn hiện ra qua một việc khá giản dị: nói được cảm xúc của mình mà vẫn chừa chỗ để nghe người kia.

Chúng ta đôi khi tưởng yêu lành mạnh phải thật êm, không ghen, không giận, không có ngày muốn đóng cửa nằm một mình. Nhưng một mối quan hệ vẫn có thể chứa bất đồng. Điều đáng quan sát là sau bất đồng, hai người có thể trở lại, lắng nghe và giải quyết điều đã xảy ra hay không.

Và nếu Nam hủy hẹn liên tục, Mai có quyền xem xét lại mối quan hệ. Tin tưởng không có nghĩa là nhận nhiệm vụ thông cảm vô thời hạn.

2. Gắn bó lo âu: “Mình có còn quan trọng với người ta không?”

Ở kiểu lo âu, còn gọi là anxious/preoccupied, nỗi lo không được yêu hoặc bị bỏ lại thường nổi bật; người ấy mong có sự gần gũi và xác nhận tình cảm. Tổng quan của Fraley

Trong một tình huống minh họa, Linh nhận thấy gần đây người yêu nhắn ngắn hơn.

Trước là “Anh về rồi nè, em đang làm gì đó?”, giờ chỉ còn “Về rồi”.

Hai chữ thôi, nhưng Linh có thể ngồi phân tích đủ lâu để nấu xong một nồi thịt kho. Anh ấy mệt? Anh ấy giận? Hay tình cảm đã giảm theo số lượng ký tự?

Linh muốn hỏi, nhưng sợ mình phiền. Cố nhịn một lúc, rồi cô gửi liền mấy tin. Khi người yêu trả lời, cô nhẹ nhõm. Đến hôm sau, một khoảng im lặng khác lại khiến cô lo.

Điều đáng chú ý trong câu chuyện này là Linh rất khó yên tâm khi chưa nhận được tín hiệu rõ ràng từ người kia.

Nếu thấy mình trong đó, có lẽ bạn không cần thêm một lời chê “lụy quá”. Bạn cần hiểu mình đang sợ điều gì, và học cách nói nỗi sợ ấy mà không để nó điều khiển toàn bộ cuộc trò chuyện.

Chẳng hạn: “Dạo này mình ít nói chuyện hơn nên em thấy lo. Tối nay anh có thời gian để hai đứa nói một chút không?”

Nhưng cũng cần nhìn vào thực tế. Người kia có thường xuyên thất hứa, biến mất hoặc giữ mối quan hệ mập mờ không? Không phải mọi bất an đều do bạn “nghĩ nhiều”. Đừng dùng một thuật ngữ tâm lý để phủi đi điều thực sự đang xảy ra.

3. Gắn bó né tránh: “Để mình tự lo”

Kiểu dismissive-avoidant thường được mô tả bởi mức né tránh cao, lo âu tương đối thấp: đề cao tự chủ và có xu hướng giảm nhu cầu dựa vào người khác. Đây là một trong bốn kiểu của mô hình Bartholomew và Horowitz. Nghiên cứu năm 1991

Hãy hình dung Huy vừa trải qua một ngày tệ ở công ty. Người yêu hỏi, anh đáp: “Không có gì.”

Cô hỏi thêm. Anh nói: “Anh tự giải quyết được.”

Cô càng muốn hiểu, anh càng thấy bị thúc ép. Cuối cùng, một người nghĩ “Anh ấy không tin mình”, người còn lại nghĩ “Sao không để mình yên một chút?”.

Hai người cùng ngồi trên một chiếc ghế mà khoảng cách cứ như từ Hà Nội vào Sài Gòn.

Trong câu chuyện này, Huy có thể chưa quen với việc để người khác nhìn thấy mình khi yếu lòng. Tự xử lý mọi thứ là điều quen thuộc hơn đối với anh.

Nhưng người đứng ngoài không thể biết hết những gì đang diễn ra sau câu “không có gì”. Muốn được hiểu, đôi khi Huy cũng cần mở hé cánh cửa:

“Hôm nay anh có chuyện ở công ty. Anh chưa muốn kể ngay, cho anh nghỉ một chút. Tối anh nói với em nhé.”

Một câu như thế không buộc anh phải kể hết khi chưa sẵn sàng. Nó giúp người kia biết sự im lặng này có ý nghĩa gì.

Dù vậy, thích ở một mình, ít nói hay cần thời gian suy nghĩ chưa đủ để kết luận ai đó thuộc kiểu né tránh. Có người đơn giản là đang mệt. Có người giao tiếp khác mình. Muốn hiểu một người, phải nhìn lâu hơn một buổi tối.

4. Gắn bó lo âu–né tránh: “Lại gần nhé… nhưng khoan đã”

Với fearful-avoidant, cả lo âu và né tránh đều cao: mong được gần gũi nhưng đồng thời khó tin rằng sự gần gũi ấy sẽ an toàn. Tổng quan của Fraley

Ví dụ, An rất vui khi người yêu nói muốn ra mắt gia đình. Đó là điều cô từng mong.

Nhưng khi ngày gặp mặt đến gần, An bắt đầu sợ. Nếu mọi chuyện nghiêm túc rồi đổ vỡ thì sao? Nếu gia đình người ta không thích mình? Nếu mình tin quá nhiều?

An bỗng trả lời chậm, tránh bàn kế hoạch. Người yêu bối rối: “Chính em cũng muốn chuyện này mà?”

An có thể cũng bối rối với bản thân. Mong muốn đến gần và nhu cầu tự bảo vệ cùng xuất hiện, khiến cô khó biết nên bước tiếp thế nào.

Đọc đến đây, ta nên chậm lại trước những lời kết luận như “cố tình kéo đẩy” hay “thích làm khổ người khác”. Tình huống bên trong có thể phức tạp hơn những gì người ngoài thấy.

Dẫu vậy, thấu hiểu vẫn cần đi cùng trách nhiệm. An có thể nói: “Em muốn gặp gia đình anh, nhưng em đang lo. Mình nói kỹ hơn về buổi gặp được không?” Người yêu cũng có quyền nói rằng việc An đột ngột xa cách khiến họ tổn thương.

Trong bài này, tên lo âu–né tránh chỉ kiểu fearful-avoidant ở người trưởng thành. Không nên tự động đánh đồng nó với disorganized attachment trong nghiên cứu trẻ em; cách đo lường và ngữ cảnh của các khái niệm này khác nhau. Fraley — các cách nghiên cứu và đo lường gắn bó

Từ mái nhà mình lớn lên đến người mình thương

Có lẽ nhiều người thấy quen với một gia đình ít nói “yêu”, nhưng luôn hỏi “ăn cơm chưa”.

Ba không ôm con thường xuyên, nhưng trời mưa là mang áo mưa ra đón. Mẹ không giỏi ngồi nghe chuyện buồn, nhưng nhớ đúng món con thích.

Những chăm sóc ấy có giá trị. Đồng thời, vẫn có những đứa con lớn lên với điều khó gọi tên: được lo đầy đủ, nhưng không biết phải mang nỗi buồn của mình đặt ở đâu.

Có người kể chuyện bị bạn làm tổn thương rồi nghe: “Có vậy cũng buồn.” Có người muốn từ chối một việc nhưng sợ bị xem là ích kỷ. Lâu dần, họ quen nói “không sao” ngay cả khi trong lòng có rất nhiều chuyện.

Đây là những tình huống để suy ngẫm, không phải bằng chứng rằng một câu nói của cha mẹ sẽ tạo ra một kiểu gắn bó cụ thể.

Nghiên cứu cho thấy trải nghiệm chăm sóc ban đầu có liên quan đến gắn bó về sau; bạn bè và những mối quan hệ đang diễn ra cũng có vai trò. Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích toàn bộ cách một người gắn bó. Tổng quan nghiên cứu của Fraley

Vì thế, nhìn về tuổi thơ không nhất thiết phải biến thành một phiên tòa xét xử cha mẹ. Ta có thể công nhận những gì họ đã cố gắng, đồng thời thừa nhận những điều mình từng thiếu.

Với văn hóa cũng vậy, nên giữ sự thận trọng. Nghiên cứu của Schmitt và cộng sự (2004), gồm 17.804 người thuộc 62 vùng văn hóa, cho thấy mô hình gắn bó không vận hành hoàn toàn giống nhau ở mọi nơi. Tác giả cũng lưu ý mẫu khảo sát không đại diện cho toàn bộ từng quốc gia. Không thể từ đó kết luận “người Việt đều thế này” hay “người Á Đông thường thế kia”. Nghiên cứu xuyên văn hóa

Một nhà có ba anh chị em còn có thể kể ba câu chuyện khác nhau về tuổi thơ. Huống hồ cả một đất nước.

Khi người muốn nói gặp người muốn im

Thử tưởng tượng một cuộc cãi nhau rất quen.

Một người muốn giải quyết ngay: “Anh nói gì đi chứ!”

Người kia thấy đầu óc quá tải: “Để anh yên một lúc.”

Càng im, người đầu càng lo. Càng hỏi, người sau càng muốn rút lui. Cuối cùng, cả hai đều nghĩ mình đang cố giữ mối quan hệ, nhưng lại thấy người kia làm mọi chuyện tệ hơn.

Đây là một vòng phản ứng có thể xảy ra, không phải định luật rằng người lo âu nhất định sẽ yêu người né tránh.

Trong tình huống ấy, một người đang cần biết “chúng ta vẫn ổn chứ?”, người còn lại đang cần thời gian để có thể nói chuyện. Nếu chỉ nghe lời trách móc và tiếng đóng cửa, họ khó nhận ra nhu cầu của nhau.

Một cách thử khác là nói rõ cả hai điều:

“Anh đang rối nên cần nghỉ khoảng nửa tiếng. Anh vẫn muốn giải quyết chuyện này. Chín giờ mình nói tiếp nhé?”

Và phía bên kia:

“Em đồng ý. Nhưng em cần mình quay lại đúng hẹn, vì khi cuộc nói chuyện bị bỏ lửng, em rất lo.”

Hai câu ấy không bảo đảm mọi chuyện lập tức êm. Nhưng chúng cho hai người một thỏa thuận cụ thể để thực hiện, thay vì bắt nhau đoán ý.

Nửa tiếng cũng chỉ là ví dụ. Điều cần thống nhất là khoảng nghỉ phù hợp và việc thực sự quay lại. “Cho anh chút thời gian” rồi mất hút ba ngày thì người kia cũng khó biết nên chờ hay phát thông báo tìm người.

Mình có thể học cách gắn bó an toàn hơn không?

Có thể, dù thay đổi không diễn ra giống nhau ở tất cả mọi người.

Fraley, Gillath và Deboeck (2021) theo dõi hơn 4.000 người qua nhiều thời điểm. Một số biến cố cuộc sống đi kèm thay đổi lâu dài về gắn bó, trong khi nhiều thay đổi khác chỉ tạm thời; mức độ và hướng thay đổi cũng khác nhau giữa các cá nhân. Nghiên cứu này cho thấy gắn bó có thể thay đổi, nhưng không cung cấp một công thức chung hay lời hứa “sau ba tháng bạn sẽ an toàn”. Nghiên cứu dọc về biến cố cuộc sống và gắn bó

Trong đời sống, ta có thể bắt đầu bằng những việc nhỏ dưới đây. Đây là các gợi ý để thực hành giao tiếp và quan sát bản thân, không phải một phác đồ điều trị.

Tách chuyện đã xảy ra khỏi câu chuyện mình đang kể.

“Người ấy chưa trả lời hai tiếng” là sự việc. “Người ấy chán mình” là một cách giải thích. Cảm giác lo của bạn là thật, nhưng cách giải thích vẫn cần được kiểm tra.

Trước khi gửi tin nhắn thứ tám, thử đặt điện thoại xuống, uống nước, làm việc đang dang dở. Khi bình tĩnh hơn, bạn có thể hỏi trực tiếp thay vì tranh luận với một câu trả lời mình tự tưởng tượng.

Nói nhu cầu cụ thể, vừa sức hai người.

“Anh phải quan tâm em hơn” nghe rất đúng nhưng khó biết bắt đầu từ đâu.

“Nếu biết tối nay bận không gọi được, anh báo em trước nhé” rõ hơn nhiều. Người kia cũng có thể nói điều họ làm được và điều chưa thể đáp ứng.

Tập mở lòng từng chút.

Nếu lâu nay bạn quen tự lo, không cần ép mình kể hết mọi chuyện trong một tối. Có thể bắt đầu bằng: “Hôm nay mình hơi buồn. Mình chưa biết kể thế nào, nhưng muốn ngồi cạnh bạn một lúc.”

Quan sát cả người bên cạnh.

Công việc này không chỉ là sửa phản ứng của bản thân. Hãy nhìn xem đối phương có giữ lời, chịu lắng nghe, tôn trọng giới hạn và nhận trách nhiệm khi làm bạn tổn thương hay không.

Bạn không thể một mình làm phần việc của cả hai. Hiểu kiểu gắn bó cũng không phải lý do để chấp nhận việc bị xúc phạm, kiểm soát hay liên tục bỏ mặc.

Nếu những khó khăn lặp lại khiến bạn đau khổ kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ đến đời sống, tìm đến chuyên gia tâm lý phù hợp là một lựa chọn đáng cân nhắc. Bạn không cần tự giải quyết mọi thứ rồi mới được nhờ giúp.

Rồi tin nhắn ấy cũng được trả lời

Quay lại buổi tối ban đầu. Điện thoại sáng lên.

“Anh vừa dọn bếp xong. Hôm nay em thế nào?”

Có thể bạn thấy nhẹ lòng. Cũng có thể bạn vẫn buồn vì đã chờ. Hiểu về gắn bó không khiến mọi cảm xúc biến mất, nhưng có thể giúp bạn nhận ra mình đang cảm thấy gì trước khi quyết định sẽ nói gì.

Bạn có thể hỏi thêm. Có thể nói mình mong được báo trước. Có thể nhận ra hai người cần thống nhất cách liên lạc. Và nếu sự xa cách cứ lặp lại, bạn có quyền nhìn thẳng vào điều đó.

Bốn kiểu gắn bó hữu ích nhất khi giúp ta hiểu những phản ứng quen thuộc của mình và có thêm lựa chọn. Chúng không nói hết bạn là ai, càng không quyết định bạn có xứng đáng được yêu hay không.

Lần tới, khi thấy mình muốn nhắn dồn hoặc muốn im luôn, thử dừng lại một chút: “Mình đang sợ điều gì? Mình thật sự cần gì? Có cách nào nói ra để người kia hiểu hơn không?”

Biết đâu cuộc trò chuyện sẽ bắt đầu bằng một câu rất bình thường:

“Hôm nay em hơi lo. Anh nghe em một chút nhé?”

Không có gì hoành tráng. Chỉ là lần này, người mình thương có cơ hội biết được điều đang diễn ra trong lòng mình.

Leave a Reply