Những sợi chỉ từ tuổi thơ (Phần II)

Attachment Theory, Schema Therapy và nguồn gốc của Martyr Complex.

“Không ai thức dậy vào một buổi sáng và quyết định rằng: từ hôm nay, mình sẽ sống vì người khác nhiều hơn chính mình.”

Những khuôn mẫu tâm lý hiếm khi xuất hiện một cách đột ngột.

Chúng được hình thành từng chút một, qua những lời nói tưởng như vô hại, những trải nghiệm lặp đi lặp lại, và cả những điều không bao giờ được nói thành lời.

Martyr Complex cũng vậy.

Nó không phải là một “căn bệnh” đột nhiên xuất hiện ở tuổi trưởng thành.

Nó giống như một hạt giống được gieo từ rất sớm.

Và điều đáng chú ý là, hạt giống ấy thường được gieo bằng… tình yêu.


Khi tình yêu đi kèm với điều kiện

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ.

Mỗi lần biết nhường đồ chơi cho em, em được khen:

“Con ngoan lắm.”

Mỗi lần chịu thiệt về mình, em được xoa đầu:

“Đúng là anh cả.”

Mỗi lần nhịn đói để nhường miếng ngon cho em nhỏ, cả gia đình đều tự hào.

Những lời khen ấy không có gì sai.

Vấn đề nằm ở thông điệp mà đứa trẻ dần rút ra.

Không phải:

“Hy sinh là một lựa chọn đẹp.”

Mà là:

“Muốn được yêu thương, mình phải hy sinh.”

Đó là một khác biệt rất lớn.

Một bên là lựa chọn.

Một bên là điều kiện.

Khi lớn lên cùng niềm tin ấy, một người sẽ rất khó nhận ra đâu là mong muốn thật sự của mình.

Họ không còn hỏi:

“Mình muốn gì?”

Mà chỉ hỏi:

“Người khác cần gì ở mình?”


Attachment Theory – Chúng ta học cách yêu từ những người đầu tiên yêu mình

Năm 1969, bác sĩ tâm thần và nhà phân tâm học John Bowlby giới thiệu Attachment Theory (Thuyết Gắn bó), một trong những nền tảng quan trọng của tâm lý học phát triển.

Ý tưởng cốt lõi của ông rất đơn giản nhưng sâu sắc:

Cách một đứa trẻ được yêu thương sẽ trở thành cách người ấy yêu thương người khác khi trưởng thành.

Nếu một đứa trẻ được yêu thương vô điều kiện, chúng học rằng:

“Mình có giá trị chỉ vì mình là chính mình.”

Nhưng nếu tình yêu thường đi kèm với những điều kiện ngầm:

  • Phải ngoan.
  • Phải biết nhường.
  • Phải làm bố mẹ tự hào.
  • Phải mạnh mẽ.
  • Không được làm phiền người lớn.

Đứa trẻ có thể hình thành một niềm tin khác:

“Mình chỉ xứng đáng được yêu khi mình làm người khác hài lòng.”

Niềm tin ấy không biến mất khi lớn lên.

Nó chỉ đổi hình dạng.

Ở tuổi trưởng thành, nó có thể trở thành:

  • Luôn nhận thêm việc ở công ty.
  • Không dám từ chối lời nhờ vả.
  • Xin lỗi ngay cả khi mình không sai.
  • Luôn cố gắng trở thành người “dễ chịu”.

Không phải vì họ thích như vậy.

Mà vì trong sâu thẳm, họ sợ rằng nếu ngừng làm hài lòng người khác, họ sẽ không còn được yêu thương nữa.


Những lời dạy rất quen thuộc của người Á Đông

Có một điều thú vị.

Nếu bạn hỏi nhiều người Việt Nam rằng họ nghe câu nào nhiều nhất khi còn nhỏ, rất có thể sẽ có những câu như:

“Con lớn phải nhường em.”

“Đừng cãi người lớn.”

“Đừng làm bố mẹ buồn.”

“Con trai thì phải mạnh mẽ.”

“Con gái phải biết hy sinh.”

Những câu nói ấy không nhất thiết tạo ra Martyr Complex.

Đa số cha mẹ đều nói với mong muốn dạy con biết sống có trách nhiệm.

Nhưng tâm trí trẻ em không tiếp nhận thông điệp theo cách của người lớn.

Một đứa trẻ thường nghĩ theo kiểu rất tuyệt đối.

Nếu cứ nhiều lần nghe rằng mình được khen khi biết chịu thiệt, còn bị phê bình khi bộc lộ nhu cầu cá nhân, chúng có thể vô thức đi đến kết luận:

“Nhu cầu của mình ít quan trọng hơn nhu cầu của người khác.”

Đó chính là lúc một hạt giống được gieo xuống.


Schema Therapy – Khi tuổi thơ viết nên “kịch bản” của tuổi trưởng thành

Nhà tâm lý học Jeffrey Young, cha đẻ của Schema Therapy (Liệu pháp Sơ đồ), cho rằng nhiều vấn đề tâm lý ở người trưởng thành bắt nguồn từ những Early Maladaptive Schemas – những khuôn mẫu niềm tin được hình thành rất sớm trong cuộc đời.

Hãy tưởng tượng tâm trí như một người viết kịch bản.

Mỗi trải nghiệm thời thơ ấu sẽ viết thêm vài dòng.

Nếu một đứa trẻ liên tục học rằng:

“Đừng làm phiền người khác.”

“Mình phải chịu đựng.”

“Mình phải hy sinh.”

Thì đến tuổi trưởng thành, kịch bản ấy có thể trở thành:

“Mình không có quyền ưu tiên bản thân.”

Đó là điều Jeffrey Young gọi là Self-Sacrifice Schema.

Người mang khuôn mẫu này thường:

  • Luôn ưu tiên người khác.
  • Cảm thấy có lỗi khi nghỉ ngơi.
  • Khó nói “không”.
  • Lo lắng nếu người khác thất vọng về mình.
  • Tin rằng chăm sóc bản thân là ích kỷ.

Điều đáng buồn là, nhiều người sống cả đời mà không hề nhận ra họ đang làm theo một “kịch bản” đã được viết từ hàng chục năm trước.


Khi sự hy sinh trở thành bản sắc

Có một câu hỏi rất đáng suy ngẫm:

Nếu ngày mai không còn ai cần bạn giúp nữa, bạn sẽ cảm thấy thế nào?

Nhiều người sẽ trả lời:

“Nhẹ nhõm.”

Nhưng cũng có không ít người lại thấy…

Trống rỗng.

Bởi trong nhiều năm, họ không chỉ làm việc giúp đỡ.

Họ đã trở thành người luôn giúp đỡ.

Danh tính của họ gắn liền với vai trò ấy.

Họ không còn là Minh.

Không còn là Lan.

Không còn là Hùng.

Họ là:

  • Người con hiếu thảo.
  • Người anh cả.
  • Người đồng nghiệp đáng tin.
  • Người luôn gánh việc.
  • Người không bao giờ than vãn.

Khi một vai trò trở thành toàn bộ bản sắc, việc từ bỏ nó sẽ tạo cảm giác như đánh mất chính mình.

Đó là lý do nhiều người tiếp tục hy sinh, ngay cả khi điều đó khiến họ kiệt sức.

Không phải vì họ không nhìn thấy cánh cửa.

Mà vì họ không biết mình sẽ là ai nếu bước ra ngoài.


Một chiếc lồng không có ổ khóa

Ở cuối Phần I, chúng ta đã nói về hình ảnh một chiếc lồng với cánh cửa mở.

Bây giờ, có lẽ chúng ta đã hiểu rõ hơn vì sao người đứng trong đó vẫn chưa bước ra.

Chiếc lồng ấy không được làm bằng sắt.

Nó được làm bằng những câu nói như:

“Con phải ngoan.”

“Đừng ích kỷ.”

“Người tốt phải biết hy sinh.”

“Mình chịu một chút cũng không sao.”

Những thanh sắt ấy vô hình.

Nhưng chúng đủ mạnh để giữ một người ở lại suốt nhiều năm.

Tin tốt là…

Điều được học, cũng có thể được học lại.

Những niềm tin được hình thành từ tuổi thơ không phải là bản án chung thân.

Chúng chỉ là những câu chuyện cũ mà bộ não từng tin là đúng.

Và khi một câu chuyện cũ được nhìn lại bằng sự thấu hiểu thay vì tự trách, đó cũng là lúc một câu chuyện mới có cơ hội bắt đầu.

Tài liệu tham khảo

  • Bowlby, J. (1969). Attachment and Loss, Vol. 1: Attachment.
  • Ainsworth, M. D. S. et al. (1978). Patterns of Attachment.
  • Young, J. E., Klosko, J. S., & Weishaar, M. E. (2003). Schema Therapy: A Practitioner’s Guide.

Leave a Reply